trùng vây
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vòng vây nhiều lớp, dày đặc: "trùng vây" chỉ một vòng vây bao gồm nhiều lớp quân, người hoặc vật cản, được bố trí chặt chẽ và dày đặc, thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc chiến thuật. Từ này nhấn mạnh tính chất nhiều lớp và khó thoát khỏi.
- Nghĩa bóng (tình thế khó khăn): "trùng vây" còn được dùng ẩn dụ để chỉ một hoàn cảnh bị bao vây, khó khăn, bế tắc, như bị vây kín từ nhiều phía.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (quân sự):
- Quân địch bị dồn vào trùng vây, không còn đường rút lui. (Quân địch bị bao vây bởi nhiều lớp quân, không thể thoát ra.)
- Tướng lệnh phải phá vỡ trùng vây để cứu viện. (Chỉ huy phải phá vòng vây dày đặc để giải cứu.)
Nghĩa bóng:
- Anh ấy cảm thấy như bị trùng vây bởi nợ nần và áp lực cuộc sống. (Anh ấy thấy mình bị vây kín bởi khó khăn tài chính và trách nhiệm.)
- Trong trùng vây của dư luận, cô ấy vẫn giữ vững lập trường. (Giữa sự chỉ trích và áp lực dư luận, cô ấy không dao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phá trùng vây": hành động thoát khỏi vòng vây dày đặc, thường dùng trong chiến thuật quân sự.
- Đơn vị đặc nhiệm đã phá trùng vây thành công dưới màn đêm. (Lực lượng đặc nhiệm đã thoát khỏi vòng vây nhiều lớp trong bóng tối.)
"vào trùng vây": rơi vào tình thế bị bao vây, khó khăn.
- Chiếc tàu lạc vào trùng vây của đá ngầm. (Con tàu bị mắc kẹt giữa vô số chướng ngại vật dưới nước.)
Biến thể và từ gần giống
Trùng vi (danh từ): vòng vây nhiều lớp, đồng nghĩa với "trùng vây", thường dùng trong văn phong cổ hoặc quân sự.
- Thành trì bị bao bọc bởi trùng vi. (Thành lũy bị vây kín bởi nhiều lớp quân.)
Vòng vây (danh từ): vòng tròn vây kín, thường ít lớp hơn "trùng vây".
- Cảnh sát giăng vòng vây quanh khu vực. (Cảnh sát tạo vòng vây đơn giản xung quanh khu vực.)
Từ đồng nghĩa
- Bao vây: hành động vây kín từ nhiều phía (động từ).
- Quân ta bao vây đồn địch. (Quân ta vây kín đồn địch.)
- Phong tỏa: ngăn chặn sự di chuyển hoặc tiếp tế.
- Hải quân phong tỏa cảng biển. (Hải quân ngăn chặn tàu thuyền ra vào cảng.)
Thành ngữ liên quan
- Trùng vây hiểm địa: vòng vây dày đặc ở nơi nguy hiểm, khó thoát.
- Đoàn thám hiểm lọt vào trùng vây hiểm địa. (Đoàn thám hiểm bị vây kín trong vùng nguy hiểm.)